# Cẩm nang quản trị

# DEV TEAM OPERATION HANDBOOK

# DEV TEAM OPERATION HANDBOOK
*(Sổ tay tổ chức & vận hành đội phát triển phần mềm – bản dùng cho Wiki nội bộ / Markdown)*

---

## 0. OUTLINE – KIẾN TRÚC TỔ CHỨC & CÔNG CỤ

### 0.1 Hệ sinh thái công cụ

- **Jira / Issue Tracker**: quản lý Bug / Feature / Task / Epic, Sprint, Roadmap.
- **Git (GitHub)**: mã nguồn, Pull Request (PR), bảo vệ nhánh, CI/CD.
- **Wiki (Confluence/Notion/GitLab Wiki)**: HLD/LLD, Release Notes, KB, Meeting notes.
- **Chat (Teams)**: daily standup, thông báo release, phối hợp Dev–QA–Ops.
- **CI/CD (GitHub Actions)**: build, test, security scan, deploy.
- **Monitoring/Alerting**: Sentry/Graylog/ELK + Prometheus/Grafana (log, APM, metric).

### 0.2 Liên kết giữa các công cụ

- Mỗi **issue Jira** bắt buộc có **Issue Key** và được gắn trong **commit/PR** (`[#ISSUE-123]`).
- **PR** phải liên kết **Issue** và **HLD/LLD** (nếu là feature/refactor).
- **Pipeline CI** gửi **notification** về kênh `#dev-release` và cập nhật trạng thái vào Issue (transition tự động khi pass).
- **Release Notes** mỗi version link danh sách **PR/Issue** đã merge và link **tag**.

---

## 1. TỔ CHỨC WORKSPACE

### 1.1 Jira / Boards / Workflow

- **Boards**:
  - `Maintenance Board`: Bug, Hotfix, Support.
  - `Development Board`: Feature, Refactor, Improvement.
- **Issue types**: `Epic`, `Story/Feature`, `Task`, `Bug`, `Sub-task`.
- **Workflow chuẩn**: `To Do → In Progress → In Review → In Test → Ready to Deploy → Done`.
- **Trường bắt buộc**: Assignee, Priority (P1/P2/P3), Estimate (SP/giờ), Labels (module), Sprint.

### 1.2 Wiki / Cấu trúc thư mục

```
/wiki
├─ roadmap/
├─ release_notes/
├─ design/
│  ├─ hld/
│  └─ lld/
├─ processes/
├─ retro/
└─ templates/
```

### 1.3 Channel giao tiếp (ví dụ Slack/Teams)

- `#dev-daily`: daily standup, blocker.
- `#dev-general`: trao đổi chung, thông báo.
- `#dev-release`: thông báo CI/CD, tag, downtime, rollback.
- `#qa-channel`: xác nhận test, ghi nhận bug.
- `#dev-techup`: nội dung đào tạo, tài liệu, lịch.

---

## 2. QUY TRÌNH CHUẨN ISSUE → DEPLOY (E2E)

| Stage            | Mục tiêu                      | Đầu vào            | Đầu ra          | Trách nhiệm   |
| ---------------- | ----------------------------- | ------------------ | --------------- | ------------- |
| 1. Tiếp nhận     | Xác nhận phạm vi & độ ưu tiên | Yêu cầu/bug report | Issue hợp lệ    | PO/QA/Lead    |
| 2. Design & Plan | Thiết kế & ước lượng          | Issue + HLD/LLD    | Plan + Estimate | Lead/Dev      |
| 3. Development   | Thực hiện code                | Plan + branch      | PR hợp lệ       | Dev           |
| 4. Review        | Bảo đảm chất lượng            | PR                 | PR được approve | Reviewer/Lead |
| 5. Testing       | Xác nhận chất lượng           | Build staging      | QA-PASS         | QA            |
| 6. Deployment    | Đưa lên môi trường            | Tag/release        | Prod updated    | DevOps        |
| 7. Retrospective | Cải tiến liên tục             | Số liệu sprint     | Action items    | Toàn team     |

---

## 3. CHECKLIST THEO GIAI ĐOẠN

### 3.1 Stage 1 – Tiếp nhận
- [ ] Mô tả rõ _What/Why/Expected Outcome_.
- [ ] Assignee, Priority (P1/P2/P3), Estimate (SP/giờ), Labels module.
- [ ] Acceptance Criteria (AC) rõ ràng.
- [ ] **Bug**: môi trường, steps to reproduce, expected vs actual, logs/screenshot.
- [ ] **Feature**: link HLD (bắt buộc), LLD nếu chạm DB/API.

### 3.2 Stage 2 – Design & Plan
- [ ] HLD/LLD cập nhật trong `/wiki/design/`.
- [ ] Phân tích rủi ro: dữ liệu, hiệu năng, bảo mật, tương thích ngược.
- [ ] Chia nhỏ thành sub-task nếu > 2–3 ngày.
- [ ] Gắn Sprint/Milestone, xác nhận effort & dependency.

### 3.3 Stage 3 – Development
- [ ] Tạo branch đúng format (`feature/`, `bugfix/`, `hotfix/`, `refactor/`).
- [ ] Commit message: `[TYPE] short description (#ISSUE-ID)`.
- [ ] Không commit secret/.env/log/dump; `.gitignore` đầy đủ.
- [ ] Có unit test/fixture (khi áp dụng), script demo nếu cần.
- [ ] Update schema/API phải có migration và doc.

### 3.4 Stage 4 – Code Review
**Reviewer kiểm tra:**
- [ ] Đúng convention (PEP8/Odoo/ESLint), dễ đọc, tách hàm.
- [ ] Không duplicate logic, không _magic number_.
- [ ] Xử lý lỗi/exception đầy đủ, timeout/transaction.
- [ ] Truy vấn/IO tối ưu; không N+1; index phù hợp.
- [ ] Test/CI pass; PR ≤ 500 LOC (nếu lớn: đề nghị tách PR).
- [ ] Tài liệu cập nhật khi đổi hành vi.

### 3.5 Stage 5 – Testing (QA)
- [ ] Test case trong Jira/TestRail; mapping AC đầy đủ.
- [ ] Test trên `staging` với dữ liệu gần thực tế.
- [ ] Kiểm tra regression module liên quan.
- [ ] Gắn nhãn `QA-PASS` trước khi deploy.

### 3.6 Stage 6 – Deployment
- [ ] Merge `develop → release/x.y`; **tag** `vX.Y.Z`.
- [ ] CI/CD: build, unit/integration test, security scan pass.
- [ ] Maintenance window (20:00–22:00) + người trực Dev & QA.
- [ ] Post kết quả/rollback (nếu có) vào `#dev-release`.
- [ ] Cập nhật `/wiki/release_notes/`.

### 3.7 Stage 7 – Retrospective
- [ ] Thống kê bug post-release, MTTR, tỉ lệ pass pipeline.
- [ ] Review estimate vs thực tế, nguyên nhân chênh lệch.
- [ ] Chốt action items + owner + ETA; lưu `/wiki/retro/`.

---

## 4. QUẢN TRỊ MEETING & NGHI THỨC LÀM VIỆC

### 4.1 Lịch & nội dung chuẩn
| Meeting         | Tần suất    | Thành phần            | Thời lượng    | Nội dung/Checklist                                       |
| --------------- | ----------- | --------------------- | ------------- | -------------------------------------------------------- |
| Daily Standup   | Mỗi ngày    | Dev/QA/Lead           | 15 phút       | Hôm qua/Hôm nay/Blocker; cập nhật Jira trước họp         |
| Sprint Planning | 2 tuần/lần  | PM/Lead/Dev/QA        | 60–90 phút    | Chọn scope, estimate, assign, rủi ro, Definition of Done |
| Sprint Review   | Cuối sprint | PM/Stakeholder/Dev/QA | 45–60 phút    | Demo, kết quả KPI, quyết định release                    |
| Retrospective   | Cuối sprint | Toàn team             | 45–60 phút    | What went well/bad/learned; action items                 |
| Weekly Report   | Hàng tuần   | Lead/PM               | 30 phút       | Velocity, bug ratio, blockers, staffing                  |
| TechUp          | Hàng tuần   | Tất cả dev            | 45–60 phút    | Chủ đề, slide, demo, KB; đăng ký host luân phiên         |
| 1–1 Mentoring   | Hàng tháng  | Lead + từng Dev       | 30 phút/người | Kỹ năng, mục tiêu, kế hoạch phát triển                   |

### 4.2 Quy tắc tổ chức họp
- Bắt đầu đúng giờ, kết thúc đúng giờ; facilitator rõ ràng.
- Tất cả quyết định phải **ghi log** vào Wiki/Minutes & assign owner.
- Không họp nếu không có agenda; agenda phải gửi tối thiểu 2h trước.

---

## 5. CHIẾN LƯỢC BRANCH, PR, CI/CD

### 5.1 Branching
```
main (production – protected)
├─ release/x.y (stable for patch)
├─ develop (integration)
│  ├─ feature/<name>
│  ├─ bugfix/<issue-id>-<slug>
│  ├─ hotfix/<critical>
│  └─ refactor/<module>
```
**Quy tắc:**
- Chỉ PR mới được merge (cấm push trực tiếp `main`, `release/*`, `develop`).
- `hotfix/*` có thể từ `main` → PR vào `main` + `develop` (back-merge).

### 5.2 Commit & PR
- **Commit**: nhỏ, có ý nghĩa; `[TYPE] msg (#ISSUE-ID)` (TYPE: FEATURE/BUGFIX/REFACTOR/CHORE/DOCS).
- **PR template** bắt buộc (mô tả, ảnh hưởng, risk, checklist, test plan).
- **Reviewers**: ≥ 1 (PR > 500 LOC: ≥ 2). SLA phản hồi: 24h.

### 5.3 CI/CD Pipeline (tham chiếu)
1) Lint + Unit Test → 2) Build Image/Package → 3) Security Scan (SAST/Dependency) → 4) Integration Test → 5) Staging Deploy → 6) Manual Gate → 7) Prod Deploy khi **tag**.

---

## 6. CODE REVIEW POLICY (TIÊU CHÍ & CHẤM ĐIỂM)

### 6.1 Tiêu chí đánh giá
- **Đúng**: logic đúng, AC đạt, không phá backward compatibility.
- **Sạch**: convention, cấu trúc, tách lớp/service, log rõ ràng.
- **Nhanh**: truy vấn tối ưu, hạn chế round-trip, batch/bulk hợp lý.
- **An toàn**: input validation, permission check, secret handling, rate limit.
- **Kiểm thử**: có test/plan; QA có thể theo dõi và tái hiện.

### 6.2 Thang điểm gợi ý (0–2 điểm mỗi tiêu chí; tổng 10)
- 0: thiếu/không đạt; 1: chấp nhận được; 2: tốt.
- PR < 7 yêu cầu chỉnh sửa; ≥ 8 cho phép merge.

---

## 7. WORKLOAD, KPI & NĂNG LỰC

### 7.1 Quy tắc phân bổ
- Mỗi dev tối đa **2 issue song song**; ưu tiên dứt điểm.
- Task > 3 ngày → chia nhỏ; cập nhật estimate khi thay đổi > 20%.

### 7.2 KPI đề xuất
- **Velocity**: Story points/sprint.
- **Lead Time**: Issue created → Done.
- **PR Throughput**: số PR/tuần; **Review Time** trung bình.
- **Bug Ratio**: (Bug post-release)/(Feature release).
- **TechUp Contribution**: số buổi host/bài KB/quý.

### 7.3 Năng lực & mentoring
- Ma trận năng lực: Domain (Odoo/Backend/Frontend/DevOps), Coding, Review, Testing, Communication.
- 1–1 hằng tháng: mục tiêu 3 tháng, kế hoạch học tập, shadowing/mentoring.

---

## 8. VAI TRÒ & RACI

| Hạng mục           | PO | PM | Dev | QA  | Dev Lead | DevOps |
| ------------------ | -- | -- | --- | --- | -------- | ------ |
| Tiếp nhận yêu cầu  | A  | R  | C   | C   | C        | -      |
| Thiết kế (HLD/LLD) | C  | C  | R   | C   | A        | -      |
| Phát triển         | -  | C  | R   | C   | A        | -      |
| Code Review        | -  | -  | C   | -   | A/R      | -      |
| Kiểm thử           | -  | C  | C   | A/R | C        | -      |
| Triển khai         | -  | C  | C   | C   | C        | A/R    |
| Release Notes      | C  | A  | C   | C   | R        | C      |
| Retro/Improvement  | C  | A  | R   | R   | A        | C      |

(A: Accountable, R: Responsible, C: Consulted)

---

## 9. TEMPLATES (RAW MD)

### 9.1 Pull Request Template
```md
## Description
[Feature/Bug/Refactor] …

## Related Issue
Fixes #ISSUE-ID

## Impact/Risk
- Module ảnh hưởng: …
- Migration: Có/Không (mô tả)

## Test Plan
- Case 1: …
- Case 2: …

## Checklist
- [ ] Đã test local
- [ ] Pass CI
- [ ] Cập nhật wiki/doc
- [ ] Không commit file rác/secret
```

### 9.2 Weekly Report Template
```md
# Weekly Report – [Tên Dev] – Tuần [XX]
## Done
- [x] …
## In Progress
- [ ] …
## Blockers
- …
## Next Week Plan
- …
```

### 9.3 TechUp Note Template
```md
# TechUp – [Ngày] – [Chủ đề]
**Host:** …
**Tóm tắt:** …
**Demo/Repo:** …
**Bài học:** …
**Tài liệu tham khảo:** …
```

---

## 10. PHỤ LỤC – CHECKLIST TỔNG HỢP THEO LOẠI TASK

### 10.1 BUG / HOTFIX
- **Tiếp nhận**: [ ] Steps to reproduce; [ ] Env; [ ] Logs; [ ] Priority P1/P2/P3.
- **Dev**: [ ] Branch `bugfix/` hoặc `hotfix/`; [ ] Test local; [ ] PR liên kết issue.
- **Review**: [ ] RCA ngắn; [ ] Không ảnh hưởng chức năng khác; [ ] Pipeline pass.
- **Test**: [ ] QA regression; [ ] Tag `QA-PASS`.
- **Deploy**: [ ] Nếu P1: theo quy trình hotfix (cửa sổ khẩn).

### 10.2 FEATURE
- **Tiếp nhận**: [ ] AC; [ ] HLD; [ ] Estimate; [ ] Labels module.
- **Dev**: [ ] Branch `feature/`; [ ] Unit test (nếu có); [ ] Doc cập nhật.
- **Review**: [ ] Design alignment; [ ] Security/permission; [ ] Performance.
- **Test**: [ ] UAT trên staging với dữ liệu mẫu.
- **Deploy**: [ ] Tag version; [ ] Release note.

### 10.3 REFACTOR / IMPROVEMENT
- **Tiếp nhận**: [ ] Phạm vi; [ ] Chỉ số kỳ vọng (perf/memory/complexity).
- **Dev**: [ ] Benchmark trước/sau; [ ] Không đổi behavior (hoặc có doc).
- **Review**: [ ] Code smell giảm; [ ] Test coverage không giảm.
- **Test**: [ ] Regression lân cận; [ ] So sánh benchmark.

### 10.4 INFRA / MAINTENANCE
- **Kế hoạch**: [ ] Thời gian; [ ] Ảnh hưởng; [ ] Rollback plan.
- **Thực thi**: [ ] Script/IaC; [ ] Change log.
- **Sau triển khai**: [ ] Health check; [ ] Post-mortem nếu sự cố.

---

## 11. MEETING AGENDA – SUMMARY
- **Daily**: Yesterday/Today/Blocker (<= 60s/người). Cập nhật Jira trước họp.
- **Planning**: mục tiêu sprint, scope, estimate, risk, DoR/DoD, capacity, dependency.
- **Review**: demo; KPI sprint; quyết định release.
- **Retro**: keep/try/stop; 3 hành động ưu tiên + owner + ETA.
- **TechUp**: 1 chủ đề/tuần; slide + demo; KB sau buổi.

---

## 12. ĐỊNH NGHĨA – DoR & DoD
- **Definition of Ready (DoR)**: Issue có mô tả + AC + estimate + assignee + tài liệu kèm.
- **Definition of Done (DoD)**: Code + Review + Test pass + Doc/Release note + Deploy/Verify.

---

## 13. BẢO MẬT & TUÂN THỦ
- Không lưu secret trong repo; dùng Vault/CI variables.
- Log không chứa dữ liệu nhạy cảm; ẩn PII theo quy định.
- Bật branch protection, 2FA, review bắt buộc.
- Định kỳ security scan dependency & SAST.

# KẾ HOẠCH TỔNG THỂ

# KẾ HOẠCH TỔNG THỂ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG NHÂN SỰ TẬP TRUNG  
### GIAI ĐOẠN CHUYỂN ĐỔI ODOO 11 → ODOO 18 (PHIÊN BẢN CẬP NHẬT CUỐI)

---

## I. MỤC TIÊU TỔNG THỂ

- Ổn định hệ thống Odoo 11, khắc phục nghẽn hiệu năng và lỗi xử lý cron.  
- Dựng cầu nối (Bridge) giữa Odoo 11 và Odoo 18, chuyển các tác vụ nặng sang Odoo 18.  
- Xây dựng hệ thống quản trị nhân sự tập trung nhiều tầng:
  - **HR Rotation (HRR)** – tự động hóa vòng đời hợp đồng & tái ký.
  - **Payroll Engine (mới)** – nền tảng tính lương động, minh bạch.  
  - **HR Platform Ecosystem** – mở rộng các mô-đun nhân sự liên kết (phê duyệt, KPI/OKR, DMS, e-sign, portal, tạm ứng, ngân hàng, tuyển dụng…).
- Ứng dụng AI trong phê duyệt, ra quyết định nhân sự, và phân bổ nhân lực.
- Đảm bảo nền tảng có khả năng **mở rộng quy mô doanh nghiệp** & tích hợp các mô hình nhân sự đa dạng.

---

## II. PHƯƠNG PHÁP & NGUYÊN TẮC TRIỂN KHAI

1. **Phân tầng – song song:** hạ tầng, ứng dụng và nghiệp vụ triển khai đồng thời.  
2. **Tách Light/Heavy:** Odoo 11 chỉ xử lý giao dịch; Odoo 18 chịu tải cron, export, AI.  
3. **Bridge & Batch:** luồng dữ liệu có batching, retry, logging và kiểm soát tải.  
4. **Không sửa core Odoo 11:** giữ nguyên, mở rộng qua Bridge Odoo 18.  
5. **Luôn đo lường:** p95 latency, queue lag, batch time, SLA, throughput, KPI vận hành.  
6. **Theo phase rõ ràng:**  
   - Ngắn hạn: ổn định hệ thống & HRR v1  
   - Trung hạn: HRR v2 (Rotation Performance & Allocation), Payroll MVP, AI  
   - Dài hạn: HR Platform hoàn chỉnh, mở rộng multi-service

---

## III. KẾ HOẠCH NGẮN HẠN (0–3 THÁNG)

### 1. Mục tiêu
- Ổn định Odoo 11, tách luồng Light/Heavy.  
- Dựng Odoo 18 làm Cron & Bridge Hub.  
- HR Rotation (HRR v1) vận hành thử nghiệm.

### 2. Nội dung triển khai

#### A. Ổn định & tách luồng Light/Heavy
- Cấu hình **PgBouncer A/B**:  
  - Pool A: web/light  
  - Pool B: cron/queue/export heavy  
- Tách **Redis session/cache**; monitoring bằng **Grafana + Prometheus**.  
- Giảm `limit_memory_soft` sau khi tách batch.

**KPI:** p95 web < 800ms; không rơi worker; cron ổn định.

#### B. Dựng Odoo 18 – Cron & Bridge Hub
- VM Odoo 18 (HRR-Ops) chạy cron & batch qua XML-RPC về Odoo 11.  
- Batch 200–300 record/job; có retry, idempotent, logging.

**KPI:** job latency < 3 phút; không ảnh hưởng người dùng.

#### C. HRR v1 – Workflow tái ký & kết thúc hợp đồng
- **Rule rút hợp đồng:** theo tag, thời gian, hạn tái ký.  
- **Workflow mapping:** kết thúc, tái ký, chuyển công ty.  
- **Action set:** tạo hợp đồng mới, record kết thúc, phê duyệt.  
- **Policy check:** kiểm tra điều kiện dự án trước tái ký.  
- **Kết quả lưu về Odoo 11** để đồng bộ báo cáo.

**KPI:** HRR v1 pilot; lỗi <1%; 300 hồ sơ/batch <5 phút.

### 3. Hạ tầng
| Thành phần | Cấu hình |
|-------------|-----------|
| **Odoo 18 HRR-Ops** | **8 vCPU, 16GB RAM, SSD** |
| Odoo 11 | Giữ nguyên, giảm memory limit |
| **PgBouncer** | **2 pool Light/Heavy**|
| **Redis** | **Session & queue cache** |
| **S3** | **Filestore / Export** |
| Monitoring | Grafana + Prometheus |

[![](https://docs.orissolutions.vn/uploads/images/gallery/2025-10/scaled-1680-/image-1761098579317.png)](https://docs.orissolutions.vn/uploads/images/gallery/2025-10/image-1761098579317.png)

---

### 4. NGUỒN LỰC TRIỂN KHAI (NGẮN HẠN)

#### a. Cơ cấu nhân sự
| Vị trí | Số lượng | Level | Ghi chú |
|--------|-----------|--------|---------|
| Tech Lead | 1 | Senior | Kiến trúc, tuning |
| Odoo Developer | 2 | Middle–Senior | HRR, Bridge |
| DevOps/Infra | 1 | Senior | PgBouncer, monitoring |
| BA/QA | 1 | Middle | Test nghiệp vụ |
| **Tổng** | **5 người** |  |  |

#### b. Ước tính manday (~240 MD)
| Hạng mục | Manday |
|-----------|--------:|
| PgBouncer A/B + route + test | 30 |
| Redis tune | 20 |
| Monitoring/alert | 25 |
| Dựng Odoo 18 HRR-Ops + XML-RPC | 40 |
| Chuyển cron nặng (đợt 1) | 50 |
| HRR v1 (rule, workflow, action) | 55 |
| BA/QA test + training | 20 |
| **Tổng** | **≈ 240 MD** |

### 5. Milestones – GĐ1  
**Thước thời gian (Oct–Dec/2025):** `| 10/2025 | 11/2025 | 12/2025 |`

- ⚙️ Cấu hình Rule & Tag (M1.5–M2)  
- 🧩 Workflow & Action (M2–M2.5)  
- ✅ Policy Check & QA (M2.5–M3)  
- 🚀 **Pilot HRR v1 – Go-live: 25/12/2025**  
- 🔍 Monitoring & alert hoàn tất (cuối 12/2025)

---

## IV. KẾ HOẠCH TRUNG HẠN (3–12 THÁNG)

### 1. Mục tiêu
- HRR v2: tối ưu **hiệu suất luân chuyển nhân sự (Rotation Performance & Allocation)**.  
- Tách export/import sang S3.  
- BI trên replica.  
- Phê duyệt & Payroll MVP (Spreadsheet) trên Odoo 18.  
- AI hỗ trợ phê duyệt (2 cấp).

---

### 2. Nội dung triển khai

#### D. HRR v2 – Hiệu suất Luân chuyển Nhân sự
- Xây dựng mô-đun **đánh giá hiệu suất & năng lực nhân viên** theo hợp đồng, KPI, kỹ năng, lịch sử dự án.  
- Khi hợp đồng sắp hết hạn, hệ thống **tự động đề xuất**:
  - Dự án hoặc công ty mới phù hợp (matching theo skill & policy).  
  - Phương án tái ký nội bộ hoặc điều chuyển.  
- Thiết lập **chính sách phân bổ nhân sự (allocation policy)** theo từng dự án/phòng ban.  
- Dashboard phân tích hiệu quả khai thác nhân lực (idle time, rotation rate, cost efficiency).

**KPI:**  
- Giảm 30–40% thời gian tìm nhân sự cho dự án mới.  
- Tăng tỷ lệ tái ký >70%.  
- Giảm idle cost 15–20%.

#### E. Export/Import Streaming S3
- Export Service (Odoo 18) → stream file lớn lên S3.  
- Import Service → batch đọc, validate, push lại Odoo 11.  
- Có manifest, idempotent, retry, dead-letter.

#### F. BI trên Replica
- Replica riêng cho dashboard KPI hiệu suất & vận hành.

#### G. App Phê duyệt Odoo 18
- Trigger từ Odoo 11 → duyệt trên 18 → lưu kết quả về 11.  
- Có rule engine, audit trail, auto-approve configurable.

#### H. Payroll MVP (Spreadsheet)
- Công thức Excel → DSL → tính lương;  
- Xuất Excel có công thức; ghi kết quả về Odoo 11.

#### I. AI hỗ trợ phê duyệt
- **Cấp 1:** Rule-check → auto approve.  
- **Cấp 2:** Gợi ý & Violation summary so với policy.

---

### 3. Hạ tầng
| Thành phần | Cấu hình |
|-------------|-----------|
| **Odoo 18 Export/Import** | **8 vCPU, 16 GB, gắn S3** |
| **Odoo 18 Approval** | 8 vCPU, 8 GB |
| **Odoo 18 Payroll MVP** | 12 vCPU, 16–24 GB |
| BI/Replica | 12 vCPU, 24 GB |
| **AI Helper** | **4 vCPU, 8 GB** |

[![](https://docs.orissolutions.vn/uploads/images/gallery/2025-10/scaled-1680-/image-1761098626509.png)](https://docs.orissolutions.vn/uploads/images/gallery/2025-10/image-1761098626509.png)

---

### 4. NGUỒN LỰC TRIỂN KHAI (TRUNG HẠN)

#### a. Cơ cấu nhân sự
| Vị trí | Số lượng | Level | Ghi chú |
|--------|-----------|--------|---------|
| Solution Architect | 1 | Senior | HRR v2, BI, S3 |
| Odoo Developer | 4 | Middle–Senior | Payroll, Approval |
| AI/ML Engineer | 1 | Middle | Gợi ý nhân sự & phê duyệt |
| Data Analyst | 1 | Middle | HRR v2 matching, KPI HR |
| DevOps/Infra | 1 | Senior | Scaling, S3, CI/CD |
| BA/QA | 2 | Middle | UAT, nghiệp vụ HRR v2 |
| **Tổng** | **9–10 người** |  |  |

#### b. Ước tính manday (~1 080 MD)
| Hạng mục | Manday |
|-----------|--------:|
| HRR v2 (Rotation Performance & Allocation) | 220 |
| Export→S3 + Import batch | 150 |
| BI trên replica + dashboard | 120 |
| Approval App Odoo 18 | 160 |
| Payroll MVP Spreadsheet | 200 |
| AI phê duyệt + matching nhân sự | 130 |
| BA/QA, UAT, training | 100 |
| **Tổng** | **≈ 1 080 MD** |

### 5. Milestones – GĐ2  
**Thước thời gian (Jan–Dec/2026):** `| Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |`

- 📊 Export/Import Streaming S3 hoàn thiện (Q1–Q2)  
- 🧠 HRR v2 – Matching & Allocation (Q2–Q3)  
- 🧾 Payroll MVP Go-live (Q3)  
- 🤖 AI Rule-check & Suggestion (Q3–Q4)  
- 🚀 **HRR v2 Go-live: 13/03/2026**

---

## V. KẾ HOẠCH DÀI HẠN (12–36 THÁNG)

### 1. Mục tiêu
- Phát triển **Payroll Engine độc lập**.  
- Mở rộng các **core dịch vụ HR** (DMS, e-sign, KPI/OKR, portal, tạm ứng, kế toán, tuyển dụng…).  
- Tích hợp AI toàn chuỗi nhân sự.

### 2. Nội dung
- Payroll Engine độc lập (Odoo 18 hoặc microservice Go).  
- Core HR Services kết nối qua API Gateway + SSO.  
- DWH riêng cho BI, governance.  
- AI cho toàn bộ quy trình HR (tuyển dụng → KPI → đánh giá → tái ký).

---

### 3. Hạ tầng
| Thành phần | Cấu hình |
|-------------|-----------|
| **Payroll Engine** | **2–3 node (8–16 vCPU / 32–64 GB)** |
| **DWH** | **Cluster riêng** |
| **API Gateway / SSO** | **4 vCPU / 8 GB** |
| **Service Mesh** | **Scale ngang theo domain** |

[![](https://docs.orissolutions.vn/uploads/images/gallery/2025-10/scaled-1680-/image-1761098611634.png)](https://docs.orissolutions.vn/uploads/images/gallery/2025-10/image-1761098611634.png)

---

### 4. NGUỒN LỰC TRIỂN KHAI (DÀI HẠN)

#### a. Cơ cấu nhân sự
| Vị trí | Số lượng | Level | Ghi chú |
|--------|-----------|--------|---------|
| Architect | 1 | Senior | Payroll Engine & Integration |
| Backend Dev | 4 | Senior | Payroll & Core HR |
| Data Engineer | 1 | Middle–Senior | DWH & Governance |
| AI Engineer | 2 | Senior | AI toàn chuỗi |
| DevOps | 1 | Senior | Security & Scaling |
| BA/QA | 2 | Middle | UAT đa module |
| **Tổng** | **10–11 người** |  |  |

#### b. Ước tính manday (~3 360 MD)
| Hạng mục | Manday |
|-----------|--------:|
| Payroll Engine độc lập | 700 |
| 4–6 Core dịch vụ HR | 1 200 |
| DWH & governance | 500 |
| AI toàn chuỗi HR | 500 |
| DevOps & Security Mesh | 200 |
| BA/QA & chuyển giao | 260 |
| **Tổng** | **≈ 3 360 MD** |

### 5. Milestones – GĐ3  
**Thước thời gian (2027–2028):** `| Q1/2027 | Q4/2027 | Q2/2028 |`

- 🧩 Payroll Engine v1.0 (Q1/2027)  
- 📦 Core HR Service (DMS, KPI/OKR, e-sign, Recruit...) (Q2–Q4/2027)  
- 🚀 **Payroll Engine Go-live: 05/2028**  
- 🌐 API Gateway + SSO Platform (Q3–Q4/2028)

---

## VI. QUẢN TRỊ RỦI RO & KPI

| Rủi ro | Biện pháp giảm thiểu | Chỉ số nghiệm thu |
|--------|----------------------|-------------------|
| Odoo 11 nghẽn | Tách PgBouncer A/B + batch Odoo 18 | p95 < 800ms |
| Job XML-RPC lỗi/trễ | Partition + retry | <3% lỗi |
| Export/import ngốn RAM | Streaming S3 | RAM ổn định |
| HRR rule sai | Audit + test case | lệch <1% |
| HRR v2 phân bổ sai | AI review + BA giám sát | ≤10% sai lệch |
| BI ảnh hưởng DB | Replica riêng | Lag ≤15’ |
| Delay tiến độ | Chạy song song sprint 2w | Sprint on-time |

---

## VII. TIMELINE TỔNG HỢP

| Giai đoạn | Thời gian | Trọng tâm | Kết quả |
|------------|------------|------------|----------|
| GĐ1 (0–3m) | 3 tháng | Ổn định, HRR v1 | Hệ thống ổn định |
| GĐ1.5 (3–4m) | 1 tháng | Export/Import S3 | Export ổn định |
| GĐ2 (3–12m) | 9 tháng | HRR v2, Payroll MVP, AI | HRR v2 + Payroll |
| GĐ3 (12–36m) | 24 tháng | Payroll Engine, Core HR | HR Platform hoàn chỉnh |

```
GĐ1 |■■■■■■■■■■■■■■■■■■■| Oct–Dec 2025
GĐ1.5 |■■■| Jan 2026 (Export S3)
GĐ2 |■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■| Mar–Dec 2026
GĐ3 |■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■| 2027–2028
```

**Mốc chính:**  
- HRR v1 Pilot: 25/12/2025  
- HRR v2 Go-live: 13/03/2026  
- Payroll Engine Go-live: 05/2028

---

## VIII. ƯỚC TÍNH NGUỒN LỰC TỔNG HỢP

| Giai đoạn | Nhân sự TB | Manday | Ghi chú |
|------------|-------------|--------:|---------|
| GĐ1 | 5 | 240 | ổn định + HRR v1 |
| GĐ2 | 9–10 | 1 080 | HRR v2, Payroll, AI |
| GĐ3 | 10–11 | 3 360 | Payroll Engine + Ecosystem |
| **Tổng 3 năm** | — | **≈ 4 680 MD (~390 man-month)** | |

---

## IX. PHẠM VI ÁP DỤNG & KHẢ NĂNG MỞ RỘNG (BUSINESS SCALABILITY)

### 1. Sau 3 giai đoạn, hệ thống có thể vận hành cho:
| Loại hình doanh nghiệp | Đặc điểm hỗ trợ | Quy mô đề xuất |
|--------------------------|-----------------|----------------|
| **Sản xuất (Nhà xưởng)** | Quản lý ca kíp, hợp đồng ngắn hạn, luân chuyển tổ đội, chấm công & lương phức tạp | 10.000–20.000 nhân sự |
| **PB/PG / Event Staffing** | Hợp đồng thời vụ, tái ký nhanh, quản lý nhân sự theo chiến dịch | 15.000–30.000 nhân sự |
| **Chuyên gia / Dự án tư vấn** | Hợp đồng chuyên môn, tái ký đa công ty, tính lương linh hoạt | 5.000–10.000 nhân sự |
| **Văn phòng / Doanh nghiệp dịch vụ** | Quản lý hồ sơ, đánh giá KPI, đào tạo, appraisal | 3.000–5.000 nhân sự |

Hệ thống hỗ trợ đồng thời **50.000–80.000 hồ sơ nhân viên** và **>200 dự án hoạt động song song**,  
với khả năng scale tuyến tính bằng cách mở rộng node Payroll/Bridge/Approval.

---

### 2. Định hướng nâng cấp giai đoạn tiếp theo (sau 36 tháng)

| Mục tiêu | Hướng phát triển |
|-----------|------------------|
| **Tăng trưởng >100.000 nhân sự** | Chuyển sang **Multi-Tenant HR Cloud Platform** (tách database per tenant, shared services) |
| **Mở rộng sang quốc tế** | Bổ sung **Localization Layer** (ngôn ngữ, thuế, pháp luật nước sở tại) |
| **Phân tích dữ liệu nâng cao** | Tích hợp **HR Data Lake + AI Insight Engine** |
| **Mở rộng khách hàng ngoài** | Cung cấp **HR SaaS Service** (vận hành theo mô hình BaaS) |
| **Tăng cường bảo mật & audit** | Áp dụng **Zero-Trust Architecture**, phân quyền theo chính sách dữ liệu |

---

## X. KẾT LUẬN & HÀNH ĐỘNG ƯU TIÊN

**Tháng đầu tiên (Kick-off):**
1. Khóa phạm vi HRR v1 pilot.  
2. Dựng Odoo 18 HRR-Ops + PgBouncer A/B.  
3. Bật monitoring (Grafana, alert).  
4. Chuẩn hóa rule/workflow HRR v1.  
5. Chuyển cron nặng đợt 1 sang Odoo 18.

**Kết